• Trung tâm gia công tiện ngang Doosan Lynx 300 là trung tâm tiện có hiệu suất cao. Giúp tối ưu cho công suất cắt nặng trên nền tảng của cấu trúc băng.
  • Máy có độ bền cao, dẫn hướng loại LM, công suất trục chính cao, động cơ servo điều khiển đài dao.

* Tính năng chính:

  • Cấu trúc băng có độ bền ổn định cao, áp dụng dẫn hướng loại LM cho tất cả các trục làm việc liên tục mang lại độ bền và độ chính xác cao cho máy.
  • Trung tâm gia công tiện ngang Doosan Lynx 300 có 2 mẫu phụ thuộc khác nhau vào phạm vi làm việc.
  • Loại dầu bôi trơn đặc biệt giúp giảm thiểu sự thay đổi nhiệt độ và  mô tơ trục chính tốt nhất với hộp giảm tốc thực hiện khả năng nhiều công suất cắt.
  • Khoảng cách rộng rãi đường dẫn hướng và thiết kế cho chế độ cắt nặng của thân tailstock đảm bảo độ bền và độ chính xác.
  • Mô men xoắn mô tơ servo cao điều khiển các hoạt động tăng tốc và giảm tốc của đài dao.
  • Hoạt động đóng kẹp/ mở kẹp và sự chia độ chính xác tất cả vị trí của đài dao đem đến sự chính xác và đảm bảo cho máy hoạt động liên tục.

Thông số kỹ thuật +

Mô tảĐơn vịLynx 300Lynx 300M
Khả năngĐường kính tiện qua băngmm (inch)651 (25.6)
Đường kính tiện qua bàn daomm (inch)461 (18.1)
Đường kính tiện recommm (inch)254 (10.0)
Đường kính tiện lớn nhấtmm (inch)450 (17.7)370 (14.6)
Chiều dài tiện lớn nhấtmm (inch)765 (30.1)712 (28.0)
Kích thước mâm cặpinch10
Đường kính phôi cấpmm (inch)76 (3.0)
Hành trìnhKhoản hành trìnhTrục Xmm (inch)255 (10.0)
Trục Zmm (inch)790 (31.1)
Tốc độ ăn daoHành trình ăn dao nhanhTrục Xm/min (ipm)24 (945)
Trục Zm/min (ipm)30 (1181)
Trục chínhTốc độ trục chính lớn nhấtr/min3500
Công suất mô tơ trục chínhkW (Hp)15 / 11 {18.5 / 15} <15min. / cont.>

(20 / 15 {25 / 20})

Mô men xoắn lớn nhất khi tiệnN·m (lbf ft)191 {235.4 / 327.4 / 403.3}

( 141 {174 / 241 / 297} )

Đầu trục chínhASAA2-8
Đường kính bạc đạn trục chính (Front)mm (inch)120 (4.7)
Đường kính lỗ xuyên trục chínhmm (inch)86 (3.4)
Góc chia độ nhỏ nhất  (trục C)deg0.001
Đài daoSố trạm daoea12
Kích thước bên ngoài daomm (inch)25 (1.0)
Kích thước lớn nhất lỗ khoanmm (inch)40 (1.6)
Thời gian xoay dao(1 dao liền kề)s0.15
Tốc độ xoay dao lớn nhấtr/min5000
Công suất mô tơ xoay daokW (Hp)5.5 (7.5)
ụ nòng sauHành trìnhmm (inch)775 (30.5)
Đường kính ụmm (inch)80 (3.1)
Chiều dài ụmm (inch)120 (4.7)
Độ côn ụMTMT#4
Công suất nguồnCông suất nguồn điện(khả năng ăn dao)kVA30.5032.62
Kích thước máyChiều dàimm (inch)3035 (119.5)
Chiều rộngmm (inch)1785 (70.3)
Chiều caomm (inch)1715 (67.5)
Khối lượngkg (lb)4000 (8800)4050 (8910)
CNCHệ điều hành Nc DOOSAN-FANUC i
lynx300-front-open

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar