Trung tâm gia công tiện đa năng  PUMA SMX là một trung tâm gia công tiện đa nhiệm với đặc điểm năng suất cao, độ chính xác cao và dễ  vận hành. Bằng cách hợp nhất các khả năng của máy đa chức năng trong cùng một hệ thống. Trung tâm gia công tiện đa năng PUMA SMX cung cấp tốt nhất trong chủng loại chức năng của máy bằng cách sử dụng chức năng đa nhiệm điều đó giúp làm cho thời gian gia công và số nguyên công thấp nhất. Trung tâm gia công tiện đa năng PUMA SMX cũng cung cấp hiệu năng tuyệt vời cho độ chính xác cao bằng cách tối thiểu biến dạng nhiệt và áp dụng đặc điểm điều khiển chính xác dựa trên bù trừ nhiệt trong quá trình vận hành. Thiết kế thân thiện được biết đến như thuận tiện cho người vận hành và bảo trì hiệu quả, cung cấp giải pháp tối ưu đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

smx02_big

*Bảng thông số kỹ thuật:

Classification

Đặc điểm

Unit

Đơn vị

PUMA SMX 2600
Standard Chuck Size

Mâm cặp tiêu chuẩn

Inch10
Max. Machining Diameter

Đường kính gia công lớn nhất

Mm660
Max. Machining Length

Chiều dài gia công lớn nhất

Mm1540
Spindle Speed

Tốc độ trục chính

r/min

vòng/phút

4000
Motor Power

Công suất mô-tơ

kW26/22
Machine Dimension

Kích thước máy

Mm4900/3011/2761

Thông số kỹ thuật +

Bảng 1: 

Hạng mụcĐơn vịSMX2600SMX3100SMX3100L
Khả năngĐường kính tiện qua băngmm(inch)660 (26.0)
Đường kính tiện khuyên dùngmm(inch)255 (10.0)315 (12.0)
Đường kính tiện lớn nhấtmm(inch)660(26.0)
Chiều dài lớn nhấtmm(inch)1540 60.0)2540 (100)
Mâm cặpinch10{12}12{15}
Khối lượng kẹpkg(lb)260 (573.2)500 (1102.3)
Khối lượng dạng trụckg(lb)520 (1146.4)1000 (2204.6)
Đường kính lỗ cấp phôimm(inch)81 (3.2)102 (4.0)
Hành trìnhKhoảng cáchTrục Xmm(inch)620 (24.8)
Trục Ymm(inch)300(±150) (11.8(±5.9))
Trục Zmm(inch)1585 (62.4)2585 (101.8)
Trục Bdeg240 (±120)
Trục Cdeg360
Chạy dao nhanhTrục Xm/min(ipm)48 (1889.8)
Trục Ym/min(ipm)36 (1417.3)
Trục Zm/min(ipm)48 (1889.8)30 (1181.1)
Trục Br/min40
Trục Cr/min200
 

 

Trục chính

Tốc độ lớn nhấtr/min40003000
Nòng trục chínhASAA2-8A2-11
Đường kinh ổ bimm(inch)130 (5.1)160 (6.3)
Lỗ xuyên trục chínhmm(inch)91 (3.6)115 (4.5)
Góc xoay nhỏ nhất ( C)deg0.0001
Trục phayTốc độ lớn nhấtr/min12000{8000}
Góc xoay nhỏ nhất (B)deg0.0001
Thay dao tự độngSố dao lắp trên trạmea40{80}
Loại chuôi daoCAPTO C6{HSK-A63}
Đường kính dao lớn nhấtmm(inch)90 (3.5)
Khoảng đụng daomm(inch)130 (5.1)
Chiều dài dao lớn nhấtmm(inch)450 (17.7)
Khối lượng dao lớn nhấtkg(lb)12 (26.5)
Khoảng thay daoThời gian chuyểngiây1.8
Thời gian thay daogiây7.811.5
Ụ độngĐộ côn ống lótMT#5
Hành trình ống lótmm(inch)1562 (61.5)2500 (98.4)
Động cơĐộng cơ trục chínhkW(Hp)26/2230/25
Động cơ trục phaykW(Hp)26/18.5/15
Động cơ tưới nguộikW(Hp)2.2 (3.0)
Công suất định mứckVA64.6167.6174.25
Kích thước máy

 

Caomm(inch)2750 (108.3)2850 (112.2)
Dàimm(inch)4900 (192.9)6400(252)
Rộngmm(inch)3011 (118.5)
Trọng lượngkg(lb)15800 (34833)16300(35935)20100 (44313)
Hệ điều khiển hệ thống NCFANUC 31 i

 

*Bảng 2:

Hạng mụcĐơn vịSMX2600SSMX3100SSMX3100LS
Khả năngĐường kính tiện qua băngmm(inch)660 (26.0)
Đường kính tiện khuyên dùngmm(inch)255 (10.0)315 (12.0)
Đường kính tiện lớn nhấtmm(inch)660(26.0)
Chiều dài lớn nhấtmm(inch)1540 (60.0)2540 (100)
Mâm cặpinch10{12}12{15}
Khối lượng kẹpkg(lb)260 (573.2)500 (1102.3)
Khối lượng dạng trụckg(lb)520 (1146.4)1000 (2204.6)
Đường kính lỗ cấp phôimm(inch)81 (3.2)102 (4.0)
Hành trìnhKhoảng cáchTrục Xmm(inch)620 (24.8)
Trục Ymm(inch)300(±150) (11.8(±5.9))
Trục Zmm(inch)1585 (62.4)2585 (101.8)
Trục Bdeg240 (±120)
Trục C1deg360
Trục C2deg360
Chạy dao nhanhTrục Xm/min(ipm)48 (1889.8)
Trục Ym/min(ipm)36 (1417.3)
Trục Zm/min(ipm)48 (1889.8)30 (1181.1)
Trục Br/min40
Trục C1r/min200
Trục C2r/min200
 

 

Trục chính trái

Tốc độ lớn nhấtr/min40003000
Nòng trục chínhASAA2-8A2-11
Đường kinh ổ bimm(inch)130 (5.1)160 (6.3)
Lỗ xuyên trục chínhmm(inch)91 (3.6)115 (4.5)
Góc xoay nhỏ nhất ( C)deg0.0001
Trục chính phảiTốc độ lớn nhấtr/min4000
Nòng trục chínhASAA2-8
Đường kinh ổ bimm(inch)130 (5.1)
Lỗ xuyên trục chínhmm(inch)91 (3.6)
Góc xoay nhỏ nhất ( C)deg0.0001
Trục phayTốc độ lớn nhấtr/min12000{8000}
Góc xoay nhỏ nhất (B)deg0.0001
Thay dao tự độngSố dao lắp trên trạmea40{80}
Loại chuôi daoCAPTO C6{HSK-A63}
Đường kính dao lớn nhấtmm(inch)90 (3.5)
Khoảng đụng daomm(inch)130 (5.1)
Chiều dài dao lớn nhấtmm(inch)450 (17.7)
Khối lượng dao lớn nhấtkg(lb)12 (26.5)
Khoảng thay daoThời gian chuyểngiây1.8
Thời gian thay daogiây7.811.5
Động cơĐộng cơ trục chính tráikW(Hp)26/2230/25
Động cơ trục chính phảikW(Hp)26/22
Động cơ trục phaykW(Hp)26/18.5/15
Động cơ tưới nguộikW(Hp)2.2 (3.0)
Công suất định mứckVA89.9194.7199.44
Kích thước máy

 

Caomm(inch)2750 (108.3)2850 (112.2)
Dàimm(inch)4900 (192.9)6400(252)
Rộngmm(inch)3011 (118.5)
Trọng lượngkg(lb)16200 (34833)16700(35935)20500 (44313)
Hệ điều khiển hệ thống NCFANUC 31 i
smx03_big

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar