Trung tâm gia công phay ngang HM sử dụng bộ bàn kép được thiết kế cho gia công  kích thước phôi lớn, ứng dụng đa dạng của máy có thể được mở rộng với bàn xoay dao 1000/1250mm và tùy chọn trục W. Thanh dẫn hướng chịu tải nặng, hộp giảm tốc trục chính có mô men xoắn lớn và thời gian không tải ít giúp cải thiện năng suất cho người sử dụng.

*Tính năng ưu việt:

  • Cải thiện năng suất với các đặc tính cao.
  • Hộp giảm tốc trục chính có mô men xoắn cao, dẫn hướng loại hình hộp, cấu trúc đúc có độ cứng cao.
  • Loại chung và áp dụng tùy chọn trục W
  • Một loạt các phôi lớn có thể được xử lý vì khả năng của máy lớn và tùy chọn trục W được ứng dụng lau dài.
  •  Thay bàn loại cung trược đáp ứng nhu cầu cần cho hoạt động lâu dài và tự động.

Thông số kỹ thuật +

Bảng 1:

Miêu tả Đơn vị HM 1000 HM 1250
Hành trình Trục X mm(inch) 2100 (82.7)
Trục Y mm(inch) 1250 (49.2) 1500 (59.1)
Trục Z mm(inch) 1250 (49.2) 1500 (59.1)
Trục W mm(inch) 1250 (49.2) 1500 (59.1)
Bàn Khoản cách từ tâm trục chính đến mặt trên bàn mm(inch) 75 ~ 1325 (3.0 ~

52.2)

75~1575(3.0~62.0) 50~1550(2.0~61.0)
 

Khoản cách từ đầu trục chính đến tâm bàn

mm(inch) 250 ~ 1500 (300 ~ 1500)*

(9.8 ~ 59.1 (11.8 ~ 9.1)*)

285 ~ 1785

(335 ~ 1785)*

(11.2~ 70.3

(13.2 ~ 70.3)*)

285 ~ 1785

(385 ~ 1785)*

(11.2~ 70.3

(15.2 ~70.3)*)

 

Kích thước bàn

mm(inch) 1000 × 1000 (1250 × 1000)*

(39.4 × 39.4 (49.2 × 39.4)*)

1000 × 1000

(1250 ×

1000)*

(39.4 × 39.4

(49.2 ×39.4)*)

1250 × 1250

(49.2 × 49.2)

Tải trọng của bàn kg (lb) 3000 (6613.8)
Mặt bàn   36 – M20 × P2.5 (44 – M20 × P2.5)* 36 – M20 × P2.5 (44 – M20 × P2.5)* 60 – M20 × P2.5
Góc chia độ nhỏ nhất của bàn deg 1˚ {0.001˚}
Trục chính Tốc độ trục chính lớn nhất r/min 6000
Độ côn trục chính   ISO #50 7/24 Taper
Mô men xoắn lớn nhất N·m (ft·lbs) 1989.4 {3687} (1468.2 {2721.0})
Tốc độ ăn dao Hành trình ăn dao nhanh (X/Y/Z) m/min (ipm) 24 (944.9)
Tốc độ cắt mm/min (ipm) 12000 (472.4)
Thay dao tự động Loại tay thay dao   MAS403 BT50
Số trạm dao ea 60 {90/120/196}
Đường kính dao lớn nhất m(inch) 130 (5.1)
Đường kính 2 dao liền kề mm(inch) 300 (11.8)
Chiều dài dao lớn nhất mm(inch) 650 (25.6)
Khối lượng dao kg (lb) 30 (66.1)
Cách chọn dao   Fixed address
Thời gian thay dao (dao liền kề) s 10
Thời gian thay dao (quá trình thay dao) s 15
Thay bàn tự động Số lượng bàn ea 2 {6]
Loại   Parallel shuttle
Thời gian thay bàn s 75 85
Mô tơ Mô tơ trục chính (30min)  

kW (Hp)

26 {37} (34.9 {49.6})
Tốc độ mô tơ (X/Y/Z) 6.0 / 6.0 / 6.0 / 4.0 (8.0 / 8.0 / 8.0 / 5.4)
Công suất nguồn Nguồn điện cấp (Rated capacity) kVA 70
Nguồn khí nén  MPa 0.54 MPa 0.54
Dung tích Dung tích bồn làm mát L (gal) 1000 (264.2)
Dung tích bôi trơn L (gal) 4 .3 (1.1)
Kích thước máy Chiều cao máy mm(inch) 3815 (150.2) 4065 (160.0)
Kích thước máy (L x W) mm(inch) 5822 × 9657 (229.2 × 380.2) 5822 × 10530 (229.2 × 3414.6)
Khối lượng máy kg (lb) 29000 (63933.1) 31000 (68342.3)

 

*Bảng 2: 

Miêu tả Đơn vị HM 1250W
 

Hành trình

Trục X mm(inch) 2100(82.7)
Trục Y mm(inch) 1400(55.1)
Trục Z mm(inch) 1400(55.1)
 

 

 

Bàn

Khoảng cách từ mặt bàn đến đầu trục chính mm(inch) 50 ̴ 1450

(2.0  ̴ 57.1)

Kích thước bàn mm(inch) 1250 x 1250 {1250 x 1000}* (49.2 x 49.2{49.2 x 39.4}*)
Tải trọng bàn kg (lb) 5000(11023.0)
Loại mặc bàn 60-M2 x P2.5

{44-M20 x P2.5/36-M20 x P2.5}*

Kích thước phôi lớn nhất 1  {0.001 }*
 

Trục chính

Tốc độ lớn nhất trục chính r/min 3000
Độ côn trục chính   ISO #50,7/24
Mô men xoắn lớn nhất N·m (ft·lbs) 1910 (1409.6)
Công suất mô tơ trục chính kW(Hp) 45/37 (60.3 / 49.6)
 

Tốc độ ăn dao

Tốc độ chạy không tải (X/Y/Z) m/min (ipm) 24/24/24/6 (944.9 / 944.9/944.9/236.2)
Tốc độ cắt mm/min (ipm) 12000( 472.4)
 

 

 

Thay dao tự động

Loại tay thay dao   BT/ CAT/ DIN 50
Số trạm dao ea 60 {90/ 120/ 196}*
Đường kính dao lớn nhất mm(inch) 130 (300) (5.1(11.8))
Chiều dài dao lớn nhất mm(inch) 700 (27.6)
Khối lượng dao lớn nhất kg (lb) 30 (66.1)
Cách chọn dao Fixed address
Thời gian xoay dao (2 dao liền kề) s 12
Công suất nguồn Công suất điện kVA 90
 

Kích thước máy

Chiều cao máy mm(inch) 4581(180.4)
Kích thước máy (L x W) mm(inch) 11526 x 5822 (453.8 / 229.2)
Khối lượng máy kg (lb) 33000 (72751.5)
CNC NC system FANUC 31I

 

 

 

Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar