Trung tâm gia công phay ngang HP II được thiết kế để thực hiện chế độ cắt nặng, nhanh và chính xác cao.

Trung tâm gia công phay ngang HP II với hai dòng máy Hp 4000II và 5100II sử dụng loại dẫn hướng LM trên tất cả các trục đạt được độ chính xác và tốc độ cao. Mô men xoắn của mô tơ trục chính cao với 22kw(29.5Hp). Tốc độ ăn dao cao và thời gian thay dao nhanh giúp giảm thiểu thời gian không cắt, thực hiện 1 loạt công việc của máy nhanh với dụng cụ khác nhau. Điều này đảm bảo hoạt động an toàn cao mà không hư hỏng, nâng cao sản xuất.

Trung tâm gia công phay ngang HP II giúp các kỹ sư  dễ dàng sử dụng với bảng điều khiển hướng dẫn đơn giản, không bị rò rỉ dầu cắt

 

*Tính năng ưu việt:

Hệ thống trang bị cho nó có thể đồng bộ sự ăn khớp đôi của độ côn và mặt trên trục chính bời nó sử dụng cấu trúc đàn hồi của trục chính và ứng dụng hệ thống kiểm soát cử.

  • Dao được lắp đồng bộ giữ mặt trên trục chính và độ côn giúp cải thiện độ cứng và độ rung.
  • Hiệu suất gia công và độ nhám bề mặt được cải thiện tốt nhất ngay trong điều kiện xấu nhất.
  • Các dụng cụ có sẵn có thể sử dụng( tương thích 100%).
  • Độ cứng cao.
  • ATC cải thiện tính lặp lại, độ nhám bề mặt tốt và độ chính xác cao.
  • Ngăn cản sự dịch chuyển của trục z khi quay tốc độ cao.

Thông số kỹ thuật +

Miêu tảĐơn vịHP 4000 IIHP 5100 II
Hành trìnhTrục X (trái và phải của cột)mm (inch)600 (23.6)850 (33.5)
Trục Y (trên và dưới)mm (inch)560 (22.0)700 (27.6)
Trục Z (trước và sau bàn)mm (inch)600 (23.6)750 (29.5)
Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặc bànmm (inch)50~610 (2.0 ~ 24.0)50~750 (2.0 ~ 29.5)
Khoảng cách từ đầu trục chính đến tâm bànmm (inch)150~750 (5.9 ~ 29.5)150~900 (5.9 ~ 35.4)
Tốc độ ăn daoHành trình chạy nhanh (x/y/z)m/min (ipm)60 (2362.2)
Tốc độ cắt (X/Y/Z)mm/min (ipm)30000 (1181.1)
BànKích thước bànmm (inch)400 x 400 (15.7 x 15.7)500 x 500 (19.7 x 19.7)
Tải trọng của bànkg (lb)400 (15.7)500 (19.7)
Loại bàn24-M16×P2.0
Độ chia nhỏ nhất của bàndeg1 {0.001}
Trục chínhTốc độ lớn nhất của trục chínhrpm14000 {20000}
Độ côn của trục chínhISO#40 7/24Taper
Mô men xoắn lớn nhất của trục chínhkgf·m (ft-lb)22.5 {9.5} (162.7 {68.7})
Thay dao tự độngLoại cán daoMAS403 BT40
Số trạm dao40 {60/80/120/170/262}
Đường kính lớn nhất của daomm (inch)75 (3.0)
Đường kính dao lớn nhất với dao liền kềmm (inch)140 (5.5)
Chiều dài dao lớn nhấtmm (inch)330 (13.0)400 (15.7)
Khối lượng dao lớn nhấtkg (lb)10 (22.0)
Cách chọn daoFixed address
Thời gian thay dao (dao liền kề)sec1.0 (Less than 7.5kg (16.5 lb)), 1.5 (more than 7.5kg (16.5 lb))
Thời gian thay dao (quá trình thay dao)secHP 4100 II : 3.6 (Less than 7.5kg (16.5 lb)), 4.0 (more than 7.5kg (16.5 lb))

HP 5100 II : 4.0 (Less than 7.5kg (16.5 lb)), 4.5 (more than 7.5kg (16.5 lb))

Thay bàn tự độngSố lượng bànea22 {7/9/11/13}
Loại bànRotary type
Thời giant hay bànsec7.07.5
Độ xoay của bàn ở trạm thay bàndeg90
Mô tơMô tơ trục chính (10-min. rating)kW (Hp)18.5 / 22 (25%ED) (24.8 / 29.5)
Tốc độ mô tơ (X/Y/Z/B)kW (Hp)7.0 / 7.0 / 7.0 / 2.7 (9.4 / 9.4 / 9.4 / 3.6)
Nguồn cấpCông suất nguồn điên cấp (khả năng ăn dao)kVA68.1
Kích thước máyChiều cao máymm (inch)2880 (113.4)3025 (119.1)
Kích thước máymm (inch)5080 x 2600 (200.0 x 102.4)5380 x 2780 (211.8 x 109.4)
Khối lượng máykg (lb)12500 (27557.4)15000 (33068.9)
HP II

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar