Trung tâm gia công phay ngang HC II được thiết kế nhằm đạt được tối đa năng suất của sản xuất, độ chính xác và những các đặc điểm tiện ích của máy. Thiết kế thon gọn đưa ra sự linh hoạt cho việc tận dụng các hạn chế về khoảng không gian nhà máy một cách hiệu quả.

 

*Tính năng ưu việt:

  • Cải tiến thiết kế: Thiết kế đơn giản hóa và mỹ thuật công nghiệp mới giúp người sử dụng dể dàng vận hành máy.
  • Tăng năng suất: Tốc độ mới khá cao 12.000 vòng / phút của trục chính, mở rộng thêm trạm dao và tự động hóa các phụ tùng đi kèm (option) cải tiến tính vạn năng và năng suất.
  • Cải thiện công thái học: Thiết kế mới cho bảng điều khiển và cài đặt thông số của pallet, cải thiện nhiều hơn về công thái học của máy.

Thông số kỹ thuật +

Mô tả Đơn vị HC 400 II HC 500 II
Khả năng  

Khoảng cách hành trình

Trục X mm(inch) 600(23.6) 850(33.5)
Trục Y mm(inch) 560(22) 700(27.6)
Trục Z mm(inch) 565(22.2) 750(29.
Khoảng cách từ mũi trục chính đến tâm bàn mm(inch) 150-715 150-900
Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn mm(inch) 50-610 50-750
Sự ăn dao Chạy dao nhanh Trục X m/min(ipm) 40 (1574.8)
Trục Y m/min(ipm) 40 (1574.8)
Trục Z m/min(ipm) 40 (1574.8)
Tốc độ cắt mm/min(ipm) 4000 (1574.8)
Pallet Kiểu dáng 24-M16 x P2.0
Góc quay deg 1 {0.001}*
Tải trọng tối đa kg(lb) 400 500
Kích thước phôi lớn nhất có thể mm(inch) 600×800 800×900
Kích thước pallet mm(inch) 400 500
Trục chính Tốc độ lớn nhất r/min 8000 {12000}
Kiểu nòng ISO #40,7/24 TAPER
Mô-men xoắn lớn nhất N.m(ft-lbs) 1034(1444) 1732(1444)
Thay pallet tự động Số pallet ea 2
Thời gian thay đổi pallet s 8 8.5
Góc quay deg 90
Thay dao tự động (ATC) Kiểu chuôi BT40{CAT40,DIN40,

HSK-A63}

Trạm dao Kiểu xích ea 40{60/80/120}
Kiểu ma trận ea {170/262}
Đường kính lớn nhất của dao Giao nhau mm(inch) 75 (2.9)
Đường kính ngoài mm(inch) 140 (5.5)
Chiều dài lớn nhất mm(inch) 300(11.8) 400(15.7)
Trọng lượng lớn nhất kg(lb) 10(22)
Thời gian xoay dao s 1.5
Thời gian hoàn tất thay dao s 4
Động cơ Công suất động cơ trục chính kW(Hp) 18.5/11 (24.8/14.7)
Công suất Công suất tiêu thụ kVA 58
Công suất khí nén Mpa (psi) 0.54(78.3)
Bồn chứa Bồn làm mát L (galon) 550(145.3) 640(169.1)
Bồn chứa dầu bôi trơn L (galon) 1.4 (0.37)
Kích thước máy Chiều cao mm(inch) 2830(111.4) 3000(118.1)
Chiều dài mm(inch) 4630(182.3) 5320(209.4)
Chiều rộng mm(inch) 2260(88.9) 2680(105.5)
Trọng lượng kg(lb) 11000

(24250.8

12500

(27557.8)

Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar