Trung tâm gia công phay ngang HC  cho tốc độ, độ chính xác cao và hiệu suất cao, giảm không gian máy đưa ra năng suất hoàn hảo.

Độ chính xác và độ bền đáp ứng tối đa trong tự động và gia công bất kì loại vật liệu nào, kết hợp với các công nghệ tiên tiến để cung cấp các giá trị đặc biệt.

Thông số kỹ thuật +

Miêu tảĐơn vịHC 400HC 500
 

 

Hành trình

Trục X (cột ngang)mm600850
Trục Y (đầu thẳng đứng)mm560700
Trục Z (bàn xoay)mm565750
Khoản cách từ tâm trục chính đến mặc bànmm50 ~ 61050 ~ 750
Khoản cách từ đầu trục chính đến tâm bànmm150 ~ 715150 ~ 900
 

 

Bàn máy

Kích thước bànmm400 x 400500 x 500
Tải trọng bànkg400500
Loại mặc bàn 24 – M16 x P2.0
Góc chia độ nhỏ nhất của bàn 1° {0.001°}
 

Trục chính

Tốc độ trục chính lớn nhấtr/min8000 {10000}
Độ côn trục chính ISO #40, 7/24 Taper
Max. spindle torqueN.m235.5 {165.5}353.4 {165.5}
Tốc độ ăn daoHành trình chạy không tải (X/Y/Z)m/min40/40/40
Tốc độ cắtmm/min20000
 

 

 

Thay dao tự động

Loại tay thay dao MAS403 BT40
Số trạm dao 40 {60/120/170/262}
Đường kính dao lớn nhấtmmø75
Đường kính lớn nhất giữa 2 daommø140
Chiều dài dao lớn nhấtmm300400
Khối lượng dao lớn nhấtkg10
Cách chọn dao Fixed address
Thời gian chuyển dao (2 dao liền kề)s1.5
Thời gian thay dao (chip-to-chip)s4
 

Thay bàn tự động

Số bànea2
Loại bàn Rotary Type
Thời gian thay bàns88.5
Góc xoay bàndeg90
Mô tơMô tơ trục chính (15min)kW18.5 {26}
Tốc độ mô tơ (X/Y/Z/B)kW4.0/4.0/4.0/1.6
Công suất nguồnCông suất nguồn điện (Rated capacity)kVA48.765
Nguồn khí nénMPa0.54
Dung tíchDung tích bồn làm mátL550650
Dung tích bồn bôi trơnL1.32
 

Kích thước máy

Chiều cao máymm28303020
Kích thước (L x W)mm4560 x 22505290 x 2680
Khối lượngkg1100012500
Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar