Trung tâm gia công phay VC được thiết kế với tốc độ cao và độ chính xác gia công tốt hơn trong nhiều môi trường sản xuất. Bộ điều khiển của trung tâm gia công phay này có công suất lớn, cắt nặng, cột di chuyển, độ bền cao giúp tăng độ chính xác và hiệu suất.

Trung tâm gia công phay VC gồm 2 Model VC 430 và VC 510

 

 

Thông số kỹ thuật +

Miêu tảĐơn vịVC 430VC 510
 

 

 

Hành trình

Trục X (longitudinal movement of table)mm (inch)560 (22.0)762 (30.0)
Trục Y (cross movement of saddle)mm (inch)430 (16.9)516 (20.3)
Trục Z (vertical movement of spindle head)mm (inch)570 (22.4)
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn.mm (inch)150~720 (5.9 ~ 28.3)210 ~ 780 (8.3 ~ 30.7)
Khoảng cách từ đầu trục chính đến cộtmm (inch)495 (19.5)530 (20.9)
 

Tốc độ cắt

Hành trình chạy nhanh (X / Y / Z)m/min (ipm)40 / 40 / 36

(1574.8 / 1574.8 / 1417.3)

40 / 40 / 32

(1574.8 / 1574.8 / 1259.8)

Tốc độ cắtmm/min (ipm)18000 (708.7)16000 (629.9)
 

 

Bàn

Kích thước bànmm (inch)2-712 x 475 (2-28.0 x 18.7)2-860 x 570 (2-33.9 x 22.4)
Tải trọng bànkg (Ib)2-300 (2-661.4)2-350 (2-771.6)
Chiều cao lớn nhất của phôimm (inch)460 (18.1)*520 (20.5)
Loại mặt bàn2-29-M16 x P2.042-M16 x P2.0 Taper
 

Trục chính

Tốc độ trục chính lớn nhấtr/min10000 {12000}10000 {6000, 12000}
Độ cao trục chínhISO #40 7/24 Taper
Mô men xoắn lớn nhấtN.m (ft.lb)117.7 {167.6}

(86.9 {123.7})

117.7 {191.1, 167.6}

(86.9 {141.0, 123.7})

 

 

 

Thay dao tự động

Loại tay thay daoMAS403 BT40
Số trạm daoea30 {40}
Đường kính lớn nhất của daomm (inch)80 {76} (3.2 {3.0})
Đường kính lớn nhất giữa 2 dao.mm (inch)125 (4.9)
Chiều dài dao lớn nhất.mm (inch)220 (8.7)** / 300 (11.8)***
Khối lượng dao lớn nhấtkg (Ib)8 (17.6)
Thời gian thay dao (tool-to-tool)s1.3
Thời gian thay dao (chip-to-chip)s4.3
Thay bàn tự độngSố bànea2
Thời gian thay bàns55.5
Mô tơMô tơ trục chính (30min.)kW (Hp)18.5 (24.8) {10000, 12000 r/min}15 (20.1) {6000 r/min}
Tốc độ mô tơ (X / Y / Z)kW (Hp)4.0 / 4.0 / 4.0 (5.4 / 5.4 / 5.4)
Công suất nguồnCông suất nguồn điện (rated capacity)kVA40.3 {10000, 12000 r/min}35.1 {6000 r/min}
Nguồn khí nénMPa0.54
Dung tíchDung tích làm mátL (galon)300 (79.3)420 (111.0)
Dung tích bôi trơn (available)L (galon)2 (0.53)
Kích thước máyKích thước máy (L x W x H)mm (inch)2960 x 2370 x 3110

(116.5 x 93.3 x 122.4)

3260 x 2580 x 3250

(128.3 x 101.6 x 127.9)

Khối lượng máykg (Ib)7800 (17196)9200 (20282.2)
Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar