Trung tâm gia công phay đứng Mynx  được thiết kế phù hợp với chế độ gia công cao, độ chính xác cao cải thiện chất lượng bề mặt khi gia công tĩnh. Với kết cấu thân máy to hơn, thanh dẫn hướng dạng hộp nên dùng trung tâm gia công phay  Mynx sẽ đảm bảo độ cứng vững và hiệu quả trong việc gi công.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH:

–   Độ cứng cao:  Thân máy của dòng MYNX được chế tạo với độ cứng vững cao luôn đảm bảo độ ổn đinh khi thực hiện các bước gia công với chế độ cắt cao.

–  Công suất lớn: Với đầu trục chính có công suất lớn đảm bảo các chế độ gia công luôn được thực hiện chính xác.

– Công suất của máy: dòng Mynx cung cấp một hiệu suất gia công đáng kinh ngạc

– Độ chính xác: dòng Mynx được trang bị các tính năng giảm thiếu các biến dạng vì nhiệt giúp tăng cường độ chính xác gia công.

-Hệ thống thay dao tự động: khả năng lưu trữ dụng cụ cắt được mở rộng và thời gian thay dao được rút ngắn nhờ cơ cấu thay dao dạng cầm giúp nâng cao năng suất của máy.

-Thu gom phoi: việc kiểm soát quá trình thu gom phoi rất quan trọng ngoài việc giúp cho môi trường làm việc của người vận hành máy được đảm bào và an toàn thì nó còn giúp nâng cao năng xuất.

-Dễ cài đặt

-Với các tùy chọn khác nhau giúp nâng cao năng suất máy và phù hợp vói từng nhu cầu sản xuất.

Thông số kỹ thuật +

Mô tảĐơn vịMynx5400Mynx6500Mynx7500
Hành trìnhTrục X/Y/Zmm1020/540/5301270/670/6251525/762/625
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn.mm150-680150-775150-775
Khoảng cách từ đầu trục chính đến cộtmm567722785
Tốc độ cắtHành trình chạy nhanh (X / Y / Z)m/min30/30/24
Tốc độ cắtm/min12000
BànKích thước bànmm1200×5401400×6701600×750
Tải trọng bànkg80010001500
Loại mặt bànmm4-125x18H85-125x18H86-125x18H8
Trục chínhTốc độ trục chính lớn nhấtr/min8000
Độ cao trục chínhISO #40, 7/24 Taper
Mô men xoắn lớn nhấtN-m
ATCLoại tay thay daoBT, DIN 40
Số trạm daoea30 {40}
Đường kính lớn nhất của daomm80
Chiều dài lớn nhấtmm300
Khốí lượng lớn nhấtkg8
Chọn loại daoMemory random
Thời giant hay dao ( tool-to-tool)s1.3
Thời giant hay dao (chip-to-chip)s3.7
Mô tơMô tơ trục chínhBelt 8000 (kW)11/15
Tốc độ mô tơ (X / Y / Z)kW3.0/3.0/4.04.0/4.0/7.0
Công suất nguồnCông suất nguồn điệnBelt 8000 (kVA)4039.448
Kích thước máyChiều cao máymm274428973190
Diện tíchmm2444×33502674×33503704×4050
Khối lượng máykg7000920014000
MYNX

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar