Trung tâm gia công phay Doosan DT với cấu trúc chuyển đổi bàn và 14 trạm, cần thay dao tự động, tốt hơn trong môi trường sản xuất cao. Trung tâm gia công phay này được trang bị với tốc độ cao, mô tơ trục chính 12,000 rpm giúp  đáp ứng hiệu suất cho các điều kiện gia công liên tục. Với thiết kế nhỏ gọn và các tính năng tiên tiến giúp cho chọn lựa tốt hơn, tiết kiệm không gian mà vẫn giữ được các chức năng.

*Tính năng chính:

– Hệ điều hành Fanuc 0i-MD với cổng usb
– Bàn xoay
– Thiết kế trục chính bạc đạn
– Hệ thống trục chính dấu cộng.
– Độ chính xác trục chính cao với 4 góc tiếp xúc bạc đạn
– Khả năng Ta rô nhanh
– Bàn có khe chữ T
– Núm điều chỉnh rời
– Vít me bi được xử lý nhiệt kép
-Bàn chứa phôi có ống xả

Thông số kỹ thuật +

Mô tả

Đơn vị DT 400 DT 360D
S/STD P P/40 S P/STD

P/40

Hành trình Trục X mm(inch) 520(20.5) 520(20.5)
Trục Y mm(inch) 400(15.8) 360(14.2)
Trục Z mm(inch) 350(13.8) 350(13.8)
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn mm(inch) 150 ~ 500(5.9~19.7)
Khoảng cách từ đầu trục chính đến cột mm(inch) 444(17.5)
Tốc độ cắt Hành trình chạy nhanh(X/Y/Z) m/min (ipm) 60/60/56 (2362.2/2362.2/2204.7) 48 (1889.8)
Tốc độ cắt mm/min (ipm) 28000 (1102.4) 24000 (944.9)
Bàn Kích thước bàn mm(inch) 650×400 (25.6×15.8) 2-650×375 (2-25.6×14.8)
Tải trọng bàn Kg(lb) 150/200*(330.7/441*) 2-200 (2-440.9)
Loại mặt bàn 3-14H8x100
Trục chính Tốc độ quay trục chính lớn nhất r/min 12000 {15000, 24000} 12000 12000 {15000,  24000} 12000
Độ cao trục chính #30 #40 #30 #40
Mô men xoắn lớn nhất N-m (ft-lbs) 35(25) {17.7, 11.8} 47.7 (35.4) 35(25) {17.7, 11.8} {(13.1, 8.7)} 47.7 (35.4)
Thay dao tự động Loại tay thay dao MAS BT30 BT40 BT30 BT40
Số trạm dao ea 14(CAM 20) 14
Đường kính lớn nhất của dao mm(inch) Ø80 (3.2)
Độ dài lớn nhất của dao mm(inch) 200 (7.9)
Cân nặng lớn nhất của dao Kg(lb) 2.8 (6.2)
Thay bàn tự động Số bàn 2
Loại bàn Rotary
Thời giant hay bàn s 4
Mô tơ Mô tơ trục chính (cont./15min) kW (Hp) 3.7/5.5 (5.0/7.4)  {1.5/3.7 (2.0/5.0)} {1.1/2.2(1.5/3.0)} 5.5/7.5 (7.4/10.1) 3.7/5.5 (5.0/7.4)  {1.5/3.7 (2.0/5.0)} {1.1/2.2(1.5/3.0)} 5.5/7.5(7.4/10.1)
Tốc độ mô tơ (X/Y/Z) kW (Hp) 1.8
Công suất nguồn Công suất nguồn điện ( Rated capacity) kVA 19.0

[16.2, 15.7]
21.3 19.0

[16.2, 15.7]
21.3
Kích thước máy Chiều cao (W/O TOP COVER/ W TOP COVER) mm(inch) 2520(99.2) 2570/2870 (101.2/112.9)
Chiều dài x chiều rộng mm(inch) 1720 x 2480 (67.7 x97.6) 17000 x 3850 (66.9 x151.6)
Khối lương máy Kg(lb) 3000 (6613.8) 5000 (11023.1)

Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar