Trung tâm gia công phay đứng DNM II với đặc điểm kỹ thuật của trục chính đáp ứng các yêu cầu như:

  • Dẫn hướng LM nâng cao độ cứng và kéo dài tuổi thọ.
  • Đạt được độ chính xác tuyệt đối nhờ sự điều hướng của trục chính kép.
  • Khi nhiệt độ thay đổi thì máy sẽ tự động tăng hoặc giảm thêm để đạt đúng tiêu chuẩn ban đầu.
  • Bảng điều khiển được thiết kế hướng tới sự tiện lợi, dễ sử dụng cho người vận hành.

Trung tâm gia công phay đứng DNM II hiện có 4 model: 400II, 500II, 650II, 750II.

Trung tâm gia công phay đứng Doosan DNM 750 có hệ thống làm mát tại đầu trục chính giúp giảm thiểu sự thay đổi nhiệt độ trong trục chính. Có khả năng gia công các bộ phận trong nhiều môi trường với độ chính xác cao ngay cả khi ở tốc độ cao.

Thêm vào đó , trung tâm gia công phay đứng Doosan DNM 750 còn có dẫn hướng bi đũa và cấu trúc cột đúc có độ bền cao tạo độ chính xác  khi gia công liên tục.

 

*Đặc điểm của máy:

Trục chính với độ bền và độ chính xác cao:

  • 12000 v/p, trục chính kép giúp công suất cắt cao và giảm thiểu tiếng ồn, độ rung.
  • Độ cắt chính xác tuyệt đối nhờ chức năng tự động điều chỉnh nhiệt độ đạt đúng tiêu chuẩn ban đầu.

 

Thông số kỹ thuật +

Bảng 1:

Miêu tảĐơn vịDNM 400 IIDNM 500 IIDNM 650 II
Hành trìnhKhoản hành trìnhTrục Xmm(inch)762 (30.0)1020 (40.2)1270 (50.0)
Trục Ymm(inch)435 (17.1)540 (21.3)670 (26.4)
Trục Zmm(inch)510 (20.1)625 (24.6)
Khoản cách từ đầu trục chính đến mặc bànmm(inch)150-660  (5.9-30.5)150-775  (5.9-30.5)
Khoản cách đầu trục chính đến cộtmm(inch)512 (20.2)587 (23.1)747 (29.4)
Tốc độ ăn daoHành trình chạy không tảiTrục Xm/min(ipm)36 (1417.3 )
Trục Ym/min(ipm)36 (1417.3 )
Trục Zm/min(ipm)30 (1181.1)
Tốc độ cắt lớn nhấtm/min(ipm)15000 (590.6)
BànKích thước bànmm(inch)920*435 (36.2*17.1)1200*540  (47.2*21.3)1300*670  (51.2*26.4)
Tải trọng tối đa của bànkg(lb)600 (1322.8)800 (1763.7)1000 (2204.6)
Loại mặt bàn4-125*18H85-125*18H8
Trục chínhTốc độ lớn nhất trục chínhr/min8000 {12000} {8000}8000 {12000} {8000}
Độ côn trục chínhISO #40, 7/24 TAPER
Mô men xoắn lớn nhấtN.m(ft-lb)106.9 {117} {210} (78.9 {86.3} {88.6})118 {117} {210}

(87.1 {86.3} {88.6})

Thay dao tự độngLoại cánh tay thay daoBT {CAT, DIN}
Số trạm daoea30 {40}
Đường kính dao lớn nhấtLiên tụcmm(inch)Ø80 {Ø76} (Ø3.1 {Ø3.0})
Dao liền kềmm(inch)Ø125 {Ø125} (Ø4.9 {Ø4.9})
Chiều dài dao lớn nhấtmm(inch)300 (11.8)
Khối lượng dao lớn nhấtkg(lb)8 (17.6)
Cách chọn daomemory random
Thời gian thay dao  (Tool-to-tool)s1.3
Thời gian thay dao (Chip-to-chip)s3.7
 

Mô tơ

Công suất mô tơ trục chínhkW(Hp)15/11 {18.5/11,15/9} (20.1/14.8 {24.8/14.8, 20.1/12.1})18.5/15 {18.5/11, 15/9} (24.8/20.1 {24.8/14.8, 20.1/12.1})
Công suất mô tơ bơm tưới nguộikW(Hp)0.4 (0.5)
Công suất nguồnCông suất điện (rated capacity)kVA3042.55
Nguồn khí nénMpa(psi)0.54 (78.3)
Dung tích bồn chứaDung tích bồn tưới nguộiL(gal)300 (79.3)380 (100.4)
Dung tích bồn bôi trơnL(gal)1.4 (0.4)
 

Kích thước máy

Caomm(inch)2703 (106.4)2815 (110.8)
Dàimm(inch)2282 (89.8)2444 (96.2)2762 (108.7)
Rộngmm(inch)2615 (103.0)2960 (116.5)3350 (131.9)
Nặngkg(lb)5000 (11023.0)6500 (14329.8)8500 (18739.0)

 

Bảng 2:

Miêu tảĐơn vịDNM 750[L] IIDNM 750[L] / 50 II
 

 

Hành trình

Trục Xmm ( inch )1630 [2160] ( 64.2 [85.0])
Trục Ymm ( inch )762 ( 30.0 )
Trục Zmm ( inch )650 ( 25.6 )
 

 

 

 

Bàn

Khoản cách từ đầu trục chính đến mặc bànmm ( inch )150-800 ( 5.9 – 31.5 )200-850 ( 7.9 – 33.5 )
Khoản cách từ tâm trục chính đến cộtmm ( inch )856 ( 33.7 )
Kích thước bànmm ( inch )1630 x 760 [2160 x 760] ( 64.2 x 29.9 [85.0 x 29.9] )
Tải trọng bànkg ( lb )1500[1800] ( 3306.9 [3968.3] )
Loại mặc bànT-SLOT
 

 

Trục chính

Tốc độ lớn nhất trục chínhr/min8000 { 12000 }8000 { 10000 }
Độ côn trục chínhISO #40 7/24 TaperISO #50 7/24 Taper
Mô men xoắn lớn nhấtN·m ( ft.lb )117.1 { 95.5 }

( 86.4 { 70.5 } )

286.4 { 165.7 }

( 211.4 { 122.3 } )

Mô tơ trục chínhkW ( Hp )18.5  /15 { 15/11. 15.6 }

(24.8 / 20.1

{20.1 / 14.8 { 20.9 / 20.9 })

15/11{26/22}

(20.1 / 14.8 { 34.9 / 29.5 })

 

Tốc độ ăn dao

Tốc độ chạy không tải

( X/ Y / Z )

m/min ( ipm )30/30/24[24/24/24]

(1181.1/1181.1/1181.1) ( 826.8/826.8/826.8)

Tốc độ cắtmm/min ( ipm )1-12000 ( 39.4 – 472441.0 )
 

 

 

 

 

 

 

ATC

Loại tay thay daoBT / CAT / DIN 40BT / CAT / DIN 50
Số trạm daoea30 { 40 / 60 }24 { 30 }
Đường kính dao lớn nhất

[ without adjacent tools ]
mm ( inch )Ø80 [ Ø125 ]( ø 3.1 [ 4.9 ] )Ø125 [ Ø220 ]( ø 4.9 [ 8.7 ] )
Chiều dài dao lớn nhấtmm ( inch )300 ( 11.8 )350 ( 13.8 )
Khối lượng dao lớn nhấtkg ( lb )8 ( 17.6 )15 ( 33.1 )
Cách chọn daomemory random
Thời gian xoay dao

( tool-to-tool )

s1.32.5
Thời gian thay dao

( chip-to-chip )

s3.75.5
Công suất nguồnCông suất nguồn điện cấp

( Rated capacity )

kVA4040{50}
 

Kích thước máy

Chiều cao máymm ( inch )3170 ( 124.8 )
Kích thước máy ( L x W )mm ( inch )3850[4900 ] x 3435

(151.57 [192.9] x 135.2)

Khối lượng máykg ( lb )13500[15000]

( 29762.0[33068.9] )

13800[15300]

( 30423.3[33730.2] )

CNCNCFANUC, Siemens, Heidenhain
dnm ii

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar