Trung tâm gia công phay 5 trục VC được trang trục chính với tốc độ và độ cứng cao ( đầu ra 220kw, mô men xoắn tối đa 204N-m, độ côn trục chính No.40) thiết kế để đáp ứng cho nhiều nhu cầu ứng dụng. Sử dụng từ chế độ cắt nặng cho đến gia công các kim loại khó như titanium và inconel, hay gia công nhôm với tốc độ cao và nhiều kim loại khác. Độ côn trục chính được trang bị hệ thống tiếp xúc kép  nó là tính năng tiêu chuẩn của máy.

Trung tâm gia công phay 5 trục VC đáp ứng độ chính xác gia công cao trong thời gian dài hoạt động, nhờ việc thiết kế máy tiên tiến có cấu trúc cứng và hệ thống xử lý nhanh.

Thông số kỹ thuật +

Miêu tảĐơn vịVC630/5AXVC630/5AX-APC
 

 

Hành trình

Trục Xmm (inch)650(25.6)
Trục Ymm (inch)765(30.1)
Trục Zmm (inch)520(20.5)
Trục Adeg150(+30~-120)
Trục Xdeg360
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn.mm (inch)210~730 (8.3 ~ 28.7)160 ~ 680 (6.3 ~ 26.8)
Khoảng cách từ đầu trục chính đến cộtmm (inch)220(8.7)
 

Tốc độ cắt

Hành trình chạy nhanh (X / Y / Z)m/min (ipm)40/40/36(1574.8/1574.8/1417.3)
Hành trình chạy nhanh (A/C)r/min20/30
Tốc độ cắt (X/Y/Z)mm/min (ipm)18000 (708.7)
Tốc độ cắt (A/C)Deg/min7200
 

 

Bàn

Kích thước bànmm (inch)ø 630 (24.8)500×500 (19.7×19.7)
Tải trọng bànkg (Ib)500 (1102.3)
Đường kính và chiều cao lớn nhất của phôimm (inch)ø 730 x 500 (ø 28.7 x 19.7)ø 730 x 450 (ø 28.7 x 17.7)
Góc chia độ nhỏ nhất của bàn0.001
 

Trục chính

Tốc độ trục chính lớn nhấtr/min12000 {20000}
Độ cao trục chínhISO#40 7 / 24 Taper
Mô men xoắn lớn nhấtN.m (ft.lb)204 (150.6) [25% ED]
 

 

 

Thay dao tự động

Loại tay thay daoMAS403 BT40
Số trạm daoea40 {60/81/101/121}
Đường kính lớn nhất của daomm (inch)ø 80 (ø 3.2)
Đường kính lớn nhất giữa 2 dao.mm (inch)ø 125 (ø 4.9)
Chiều dài dao lớn nhất.mm (inch)300(11.8)
Khối lượng dao lớn nhấtkg (Ib)8
Phương pháp lựa chọn daoFixed address
Thời gian thay dao (tool-to-tool)s1.0
Thời gian thay dao (chip-to-chip)s8.5
Thay bàn tự độngSố bànea2
LoạiRotary shuttle
Thời gian thay bàns30
Mô tơMô tơ trục chính (30min.)kW (Hp)FANUC: 22 / 18.5 (29.5 / 24.5)

HEIDENHAIN: 32 / 24 (42.9 / 32.2)

Công suất nguồnCông suất nguồn điện (rated capacity)kVA54
Nguồn khí nénMPa0.54
Dung tíchDung tích làm mátL (galon)360(95.1)
Dung tích bôi trơn (available)L (galon)1.32(0.4)
Kích thước máyKích thước máy (L x W x H)mm (inch)3295 x 4585 x 3200

(129.7 x 180.5 x 125.9)

3295 x 6413 x 3431

(129.7 x 252.4 x 135.0)

Khối lượng máykg (Ib)12500 (27557.4)16000 (35273.4)
VC 650 5AX

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar