Trung tâm gia công phay 5 trục DNM là trung tâm gia công phay được trang bị với hệ điều hành Fanuc F0i-MD, được thiết kế để ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực, nhất là làm việc với các loại phôi hình trụ.

Trung tâm gia công phay này có khả năng đồng bộ gia công của 4+1 trục giúp làm giảm đáng kể quá trình cần cho việc cài đặt và tăng độ chính xác của việc hoàn thành chi tiết, công suất tối đa, tốc độ trục chính cao với 12 000 rpm, cung cấp hiệu suất gia công trong nhiều ứng dụng.

Thông số kỹ thuật +

Mô tả Đơn vị DNM200/ SAX
 

 

Travel-

Hành trình

Trục X mm (inch) 400 ( 15.7 ) ( +200 ( 7.9 ) , -200 ( 7.9 ) )
Trục Y mm (inch) 435 ( 17.1 ) ( +180 ( 7.1 ) , -255 ( 10.0 ) )
Trục Z mm (inch) 500 ( 19.7 )
Trục A deg 150 ( +30, -120 )
Trục C deg 360
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn. mm (inch) 30 ~ 530 ( 1.2~20.9 )
Khoảng cách từ đầu trục chính đến cột mm (inch) 550 ( 21.7 )
 

Tốc độ cắt

Hành trình chạy nhanh Trục X m/min 36 ( 1417.3 )
Trục Y m/min 36 ( 1417.3 )
Trục Z m/min 30 ( 1181.1 )
Trục A r/min 20
Trục C r/min 30
Tốc độ cắt Trục X, Y, Z deg/min 7200
Trục A, C
 

 

Bàn

Kích thước bàn mm (inch) 200 ( 7.9 )
Tải trọng bàn kg (Ib) Horizontal 40 ( 88.2 ), Vertical 60 ( 132.3 )
Loại mặt bàn T-SLOT ( 12H8 )
 

Trục chính

Tốc độ trục chính lớn nhất r/min 12000

 

Độ cao trục chính ISO #40, 7/24 TAPER
Mô men xoắn lớn nhất N.m (ft.lb) 118 ( 87.1 )
 

 

 

Thay dao tự động

Loại tay thay dao BT { CAT, DIN }
Tool storage capacity CAT 40
Số trạm dao ea DIN 69871-A40
Đường kính lớn nhất của dao Liên tục mm (inch) 80 ( 3.1 ) { 76 ( 3.0 ) }
125 ( 4.9 )
Chiều dài dao lớn nhất. mm (inch) 300 ( 11.8 )
Khối lượng dao lớn nhất kg (Ib) 8 ( 17.6 )
Phương thức chọn dao Bộ nhớ ngẫu nhiên
Thời gian thay dao (tool-to-tool) s 1.3
Thời gian thay dao (chip-to-chip) s 3.7
Công suất nguồn Công suất trục kW 18.5 ( 24.8 ) / 11 ( 14.8 )
Công suất ống làm mát kW 0.25 ( 0.3 )
Dung tích Nguồn điện cung cấp kVA 54
Khí nén cung cấp Mpa 0.54 ( 78.3 )
Dung tích làm mát L (galon) 13 ( 3.4 )
Dung tích bôi trơn (available) L (galon) 3.1 ( 0.8 )
Kích thước máy Chiều cao mm (inch) 3300 ( 129.9 )
Chiều dài mm (inch) 2836 ( 111.7 )
Chiều rộng mm (inch) 2465 ( 97.0 )
Khối lượng máy kg (Ib) 5500 ( 12125.2 )

Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar