Trung tâm gia công phay 2 thân DCM:

Gia công nhiều công đoạn khác nhau và chiều rộng giữa các cột được mở rộng hơn:

  • Các bộ phận đó giúp cắt trong nhiều dạng gia công và có thể hoàn thành trên cùng 1 máy DCM
  • Chiều rộng sử dụng được giữa 2 cột là 200mm rộng hơn các sản phẩm cùng loại của những sản phẩm khác trên thị trường.

Máy được thiết kế để hoàn thiện quá trình sản xuất:

  • Năng cấp trục W lên dạng ngang nằm trong tiêu chuẩn máy.
  • Trục chính được bố trí di chuyển trên 1 hàng giúp xử lý loạt hoạt động cắt nhanh chóng.

Hệ thống sản xuất khác biệt cho hiệu suất cao:

  • Mô đun được thiết kế để mang lại hiệu suất gia công nhanh cho khách hàng
  • Sản xuất nhanh, nâng cao năng suất làm việc theo yêu cầu của thị trường.

Thông số kỹ thuật +

Mô tả Đơn vị DCM 2740 DCM 2750 DCM 2760 DCM 3250 DCM3260
 

 

Hành trình

Trục X mm 4250 5250 6250 5250 6250
Trục Y mm 3200 3700
Trục Z mm 700 {1000}
Trục W mm 1100 {1400 }
Hiệu suất giữa 2 cột mm 2700 3200
Khoảng cách từ bàn đến đầu trục mm 1650{2000, 2350, 2700}
 

Tốc độ cắt

Hành trình chạy nhanh (X / Y / W) m/min 16,16,10,3
Tốc độ cắt lớn nhất X, Y, Z mm/min 10000, 10000, 10000
 

 

Bàn

Kích thước bàn (WxL) mm x mm 2200 x4100 2200×5100 2200×6100 2700×5100 2700×6100
Tải trọng bàn kg 18000 20000 28000 30000 36000
T-slot x number mm 24H8 {28H8, 32H8}  x 13 : DCM 2740
 

Đầu trục chính

Loại dao BT50
Kích thước RAM mmxmm 380×380
Phạm vi tốc độ step 2
Tốc độ quay lớn nhất r/min 6000{4000, 6000, 12000}
Mô tơ trục chính (30 phút/cont) kW(Hp) 25/22 {26/22, 22/18.5, 30/25} (33.5/29.5 {34.9/29.5, 29.5/24.8, 40.2/33.5})
ATC Số trạm dao ea 40 {60, 90, 120}
Đường kính lớn nhất của dao mm (inch) continuos : 130 (5.12), adjacent pot empty : 250 (9.84)
Chiều dài dao lớn nhất. mm (inch) 400(15.75)
Khối lượng dao lớn nhất kg (Ib) 25
Phương pháp lựa chọn dao Fixed address
AAC Loại Linear Type[2], Rotary Type[3], Linear Shuttle[5,7]
Trọng lượng đầu đính kèm lớn nhất kg 500
Kích thước máy Chiều cao máy mm (inch) 6700(263.78)
Không gian sàn máy mm x mm 7730×11200 7730×13375 7730×15710 8230×13375 8230×15710
Khối lượng máy kg 55000 58000 60000 62000 64000

Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar