Phụ kiện kèm theo:

Hộp dụng cụ và dụng cụ

Lỗ bôi trơn và cần kéo

Tiếp nối trục X,Y,Z

Chắn phoi (trước, sau)

Công tắc chuyển tiếp và đảo chiều

Đã tôi cứng trục X,Y,Z

Bàn dao phủ lớp bảo vệ như trên trục X&Y

Phụ kiện lựa chọn

Hộp điện và bảng điều khiển

Dẫn tiến tự động cho trục X,Y,Z

Bơm làm mát

Khay đựng phoi

Đối trọng cân bằng trọng lượng

 

Đặc tính kỹ thuật

 

Model

RIC-M5BS

RIC-M5BVS

RIC-M6BS

RIC-M6BVS

Bàn

 

 

Cỡ bàn

254x1270mm(10”x50”)

305x1370mm(12”x54”)

Rãnh T

3/16mm

Hành trình

 

 

trục X

915mm(36”)

1100mm(43”)

trục Y

510mm(20”)

490mm(19”)

trục Z

700mm(28”)

650mm(26”)

Ông(đầu trục)

127mm(5”)

127mm(5”)

Trục chính

 

 

Trục côn

NT-40

NT-40

Động cơ

5hp

5hp

Dẫn tiến (đầu trục)

0.04; 0.08; 0.15mm/vòng

0.04; 0.08; 0.15mm/vòng

Vận tốc (50Hz)

8 cấp tốc độ (70~2310 rpm)

Chọn: 10 cấp tốc độ (70~2850rpm)

Chọn: 16 cấp tốc độ (70~4620rpm)

Thay đổi  tốc độ

60~3600 rpm

8 cấp tốc độ (70~2310 rpm)

Chọn: 10 cấp tốc độ (70~2850rpm)

Chọn: 16 cấp tốc độ (70~4620rpm)

Thay đổi  tốc độ

60~3600 rpm

Vận tốc (60Hz)

8 cấp tốc độ (80~2720 rpm)

Chọn: 10 cấp tốc độ (80~3600rpm)

Chọn: 16 cấp tốc độ (80~5440rpm)

Thay đổi  tốc độ

70~4200 rpm

8 cấp tốc độ (80~2720 rpm)

Chọn: 10 cấp tốc độ (80~3600rpm)

Chọn: 16 cấp tốc độ (80~5440rpm)

Thay đổi  tốc độ

70~4200 rpm

Đầu

Quay trái, phải 90độ

Kích thước máy (HxDxW)

1880x1580x1800mm(74”x63”71”)

2080x1580x2360mm(82”63”94”)

Bề mặt đứng của trục chính

410mm(16”)

410mm(16”)

Mũi trục chính tới mặt bàn

50-750mm

50-750mm

Trọng lượng máy

1100kgs

1350kgs

         

Chi tiết thông số kỹ thuật

 

 

RICM5BVS

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar