0401_01

MODEL

Dòng máy

 

DMBC-SERIES

Machining Capacity

Khả năng của máy

 

Hole dia. BTA drill

Đường kính lỗ khoan BTA

mm

Ø16 ~ Ø60 / Ø80 / Ø120

Hole dia. GUN drill

Đường kính lỗ khoan GUN

mm

Ø6 ~ Ø32

Max. depth

Độ sâu khoan tối đa

mm

1,000 / 1,500

Travel

Hành trình

 

Spindle horizontal (X)

Hành trình trục chính ngang X

mm

1,000 / 2,000 / 3,000 / 4,000 / 5,000 / 6,000 / 8,000 / 10,000

Spindle vertical (Y)

Hành trình trục chính đứng Y

mm

1,000 / 1,500 / 2,000 / 2,500 / 3,000 / 4,000 / 5,000

Spindle cross (Z)

Hành trình trục chính ngang dọc Z

mm

1,000 / 1,500 / 2,000 / 2,500

Power

Nguồn

 

Main spindle motor

Động cơ trục chính

kw

30/37

Travel motor (AC servo motor) (X)

Động cơ hành trình (động cơ AC servo) (X)

Nm

40 / 40F / 50 / 100

Travel motor (AC servo motor) (Y)

Động cơ hành trình (động cơ AC servo) (Y)

Nm

30B / 40B / 40F (B)

Feed motor (AC servo motor) (Z)

Động cơ tiến dao (động cơ AC servo) (Y)

Nm

30 /40 /40F

High pressure BTA drill

Áp lực lớn nhật khi khoan BTA

Kw

30 x 4P

Pump motor GUN drill

Động cơ bơm khi khoan GUN

Kw

7.5 x 6P

Speed

Tốc độ

 

Feeding speed

Tốc độ tiến dao

mm/min

0 ~ 2,000

Rapid feed X

Chạy dao nhanh trục X

mm/min

4,000 / 5,000 / 6,000

Rapid feed Y

Chạy dao nhanh trục Y

mm/min

4,000 / 5,000 / 6,000

Rapid feed Z

Chạy dao nhanh trục Z

mm/min

5,000 / 6,000

Work Table

Bàn làm việc

 

 

Max.load

Tải trọng tối đa

Kg

30,000 ~ 200,000

Area

Khu vực làm việc

mm

Max. 11,000 x 2,500

Coolant Unit

Hệ thống làm mát

 

Tank capacity

Dung tích của bồn

L

4,000 / 5,000

High pressure pump BTA drill

Áp lực lớn nhất của bơm khi khoan BTA

Kg/cm²

50

High pressure pump GUN drill

Áp lực lớn nhất của bơm khi khoan GUN

Kg/cm²

100

Discharge Q’ty of pump

Lưu lượng của bơm

L/min

250 / 500

Installation Area

Diện tích làm việc

Mm

Max. 18,000 x 9,000

Net Weight

Trọng lượng

Kg

 

Total power

Tổng công suất

Kw

Approx. 110 / 180

CNC System

Hệ điều hành CNC

 

 FANUC hoặc hệ điều hành khác

Chi tiết thông số kỹ thuật

0401_03

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar