zeda39 zedadddđ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đặc điểm thông số kỹ thuật

GMM ZEDA 39

Hành trình trục X / YCutting stroke of the blade (X Axis) / bridge (Y Axis)3900 / 3650 mm
Hành trình trục ZMaximum vertical travel of the blade (Z Axis)1000 mm
Độ nghiêng đầu trục RMax angle of tilt head (R Axis)-15° / 105°
Độ xoay lưỡi trục WMaximum blade rotation (W Axis)0° – 370°
Đường kính lưỡi cắt / đường kính lỗMaximum vertical blade diameter / Blade hole diameterØ 925 / Ø 60 mm
Đường kính khoá mặt bích của lưỡi / Chiều sâu cắtBlade locking flange diameter / Maximum cutting depth250 / 335 mm
Kích thước bànFixed table dimension2000 x 3500 mm
Động cơ lưỡi cắtPower of the blade motor38,5 (S6) kW
Tốc độ trục chínhSpindle speed of rotation400 – 6000 RPM
Tốc độ di chuyển (trục X)Slide cut speed  (X Axis)0 – 40 m/min
Tốc độ di chuyển (trục Y)Bridge translation speed (Y Axis)0 – 40 m/min
Tốc độ di chuyển (trục Z)Vertical movement speed (Z Axis)0 – 7 m/min
Thời gian quay đầu 90° (trục W)Time to rotate head 90° (W Axis)1,5 sec
Lượng tiêu thụ nước tại 3 barWater consumption at 3 bar50 lit/min
Lượng tiêu thụ khí tại 6 barAir consumption at 6 bar5 l/min
Trọng lượng máyTotal machine mass7500 kg

zeedđ

Chi tiết thông số kỹ thuật

 

zedaaa

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar