ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
Mô tảĐơn vịDòng NARA 600
Đường kính tiện  6040
Qua băngmmØ600
Qua bàn daommØ360
 Qua hầummØ790
Chiều dài chống tâm mm4000
Trục chínhĐầu trục chính ASA A1-8
Đường kính lỗ trục chínhmmØ73(Ø82)
Côn lỗ trục chínhM.T# 7
Côn trục chínhM.T# 5
Số cấp tốc độ trục chínhStep12
Phạm vi trục chínhr.p.m30-1400
Tiện renĐường kính vít memmØ40 X P6
Tiện ren hệ inchT.P.IApr-56
Tiện ren hệ metmm0.5-7
D.PD.P8-112
Tiện ren ModuleM0.25-3.5
Dao   Number of feed changesStep48
Phạm vi ăn dao ngangmm/rev0.04-0.345
Phạm vi ăn dao dọcmm/rev0.08-0.69
Bàn daoHành trình ngang đài daomm350
Phạm vi ăn dao dọcmm156
Kích thước bàn daomm25X25
Ụ sauHành trình ống nốimm200
Tâm nòng ụ độngM.T# 5
Băng   Bề rộng băngmm427
Chiều dài băngmm5140
Động cơĐộng cơ trục chínhkW7.5
Động cơ bơm làm mátW100
Diện tích sàn (Dài x Rộng) mm995X5480
Khối lượng máy kg3650

 

Chi tiết thông số kĩ thuật

6030_img

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar