ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
Mô tảĐơn vịDòng NARA6030
Đường kính tiệnQua băngmmØ600
Qua bàn daommØ360
Qua hầummØ790
Chiều dài chống tâmmm3000
Trục chínhĐầu trục chínhASA A1-8
Đường kính lỗ trục chínhmmØ73(Ø82)
Côn lỗ trục chínhM.T# 7
Côn trục chínhM.T# 5
Số cấp tốc độ trục chínhStep12
Phạm vi trục chínhr.p.m30-1400
Tiện renĐường kính vít memmØ40 X P6
Tiện ren hệ inchT.P.IApr-56
Tiện ren hệ metmm0.5-7
D.PD.P8-112
Tiện ren ModuleM0.25-3.5
DaoSố cấp chạy bàn tự độngCấp48
Phạm vi ăn dao ngangmm/rev0.04-0.345
Phạm vi ăn dao dọcmm/rev0.08-0.69
Bàn daoHành trình ngang đài daomm350
Phạm vi ăn dao dọcmm156
Kích thước bàn daomm25X25
Ụ sauHành trình ống nốimm200
Tâm nòng ụ độngM.T# 5
BăngBề rộng băngmm427
Chiều dài băngmm4140
Động cơĐộng cơ trục chínhkW7.5
Động cơ bơm làm mátW100
Diện tích sàn (Dài x Rộng)mm995X4480
Khối lượng máykg3120

 

Chi tiết thông số kĩ thuật

6030_img

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar