ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Mô tảĐơn vịDòng NARA 600
Đường kính tiện     6020
Qua băngmmØ600
Qua bàn daommØ360
Qua hầummØ790
Chiều dài chống tâm mm2000
Trục chínhĐầu trục chính ASA A1-8
Đường kính lỗ trục chínhmmØ77(Ø82)
Côn lỗ trục chínhM.T# 7
Côn trục chínhM.T# 5
Số cấp tốc độ trục chínhStep12
Phạm vi trục chínhr.p.m30-1400
Tiện renĐường kính vít memmØ40 X P6
Tiện ren hệ inchT.P.IApr-56
Tiện ren hệ metmm0.5-7
D.PD.P8-112
Tiện ren ModuleM0.25-3.5
DaoNumber of feed changesStep48
Phạm vi ăn dao ngangmm/rev0.04-0.345
Phạm vi ăn dao dọcmm/rev0.08-0.69
Bàn daoHành trình ngang đài daomm350
Phạm vi ăn dao dọcmm156
Kích thước bàn daomm25X25
Ụ sauHành trình ống nốimm200
Tâm nòng ụ độngM.T# 5
BedBề rộng băngmm427
Chiều dài băngmm3140
Động cơĐộng cơ trục chínhkW7.5
Động cơ bơm làm mátW100
Diện tích sàn (Dài x Rộng) mm995X3480
Khối lượng máy  2630

 

Chi tiết thông số kĩ thuật

6020_img

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar