ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT

Mô tảĐơn vịDòng NARA 500
Đường kính tiện  5010
Qua băngmmØ500
Qua bàn daommØ270
Chiều dài chống tâmQua hầummØ690
Trục chính mm1000
Đầu trục chính ASA A1-6
Đường kính lỗ trục chínhmmØ60(Ø73)
Côn lỗ trục chínhM.T# 6
Côn trục chínhM.T# 4
Số cấp tốc độ trục chínhStep12
Tiện renPhạm vi trục chínhr.p.m25-1600
Đường kính vít memmØ40 X P6
Tiện ren hệ inchT.P.IApr-56
Tện ren hệ metmm0.5-7
D.PD.P8-112
DaoTiện ren ModuleM0.25-3.5
Number of feed changesStep48
Phạm vi ăn dao ngangmm/rev0.04-0.345
Bàn daoPhạm vi ăn dao dọcmm/rev0.08-0.69
Hành trình ngang đài daomm270
Phạm vi ăn dao dọcmm156
Ụ sauKích thước bàn daomm25X25
Hành trình ống nốimm170
BăngTâm nòng ụ độngM.T# 4
Chiều rộngmm427
Động cơChiều dàimm2140
Động cơ trục chínhkW5.5
 Động cơ bơm làm mátW100
Diện tích sàn (Dài x Rộng) mm995X2480
Khối lượng máy kg2190

 

Chi tiết thông số kĩ thuật

5010_img

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar