ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT                                          Đơn vị: mm / inch

MỤC/ MẪU
ĐƠN VỊ

ML-208
ML-260
KHẢ NĂNG
Đường kính tiện qua băng
mm
500
535
Đường kính tiện qua bàn dao
mm
300
330
Chiều dài chống tâm
mm
485
685
TRỤC CHÍNH
Đường kính mâm cặp thuỷ lực
inch
8″
10″
Đường kính lỗ trục chính
mm
ø61
ø90
Đầu trục chính
Kiểu
A2-6
A2-8
Kiểu bạc đạn
Kiểu
NN3020
NN3026
Kích thước bạc đạn trục chính
mm
100
130
Động cơ trục chính
HP
25
35
Tốcđộ trục chính
r.p.m.
4200
3500
TURRET
Kểu Turret
Kiểu
Hyd./Servo Turret
Hyd./Servo Turret
TRỤC X
Hành trình
mm
150+30
165+30
TRUC Z
Hành trình
mm
400
600
Ụ SAU
Đường kính ống
mm
ø80
ø80
Côn Moóc
mm
MT4
MT4
Máng trượt trục X
Kiểu
Box Way
Box Way
Máng trượt trục Z
Kiểu
Box Way
Box Way
Thể tích bồn làm mát
Lit
90
110
Động cơ bơm thuỷ lục
HP
2
3
KÍCH THƯỚC
Diện tích sàn
cm
195 x 175
265 x 175
Khối lượng máy
kg
4500
5350

 

Chi tiết thông số kĩ thuật

ml-with

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar