Thiết kế và tính năng điều hành:

  • Khung được hàn bằng thép cho độ cứng tối đa và cắt chính xác
  • Thân trên di chuyển bằng vòng bi tự sắp xếp cho độ chính xác cao.
  • Cơ chế điều chỉnh lưỡi nhanh.
  • Hệ thống giá phía sau dài hơn tối đa cho phép.
  • Hệ thống thủy lục nhỏ gọn giúp bảo trì nhanh.
  • Xy lanh thủy lực kết nối với nhau dể dàng.
  • Hệ thống lưỡi kẹp.
  • Hệ thống bảo vệ quá tải.

Một số hình ảnh của máy:

Hình ảnh minh họa về thiết kế của máy HGM

Hình ảnh minh họa về thiết kế của máy HGM

Hình ảnh minh họa về thiết kê của máy BGM

Hình ảnh minh họa về thiết kê của máy BGM

Tay quay điều chỉnh dao

Tay quay điều chỉnh dao

Bộ điều khiẻn

Bộ điều khiẻn

Hệ thống hỗ trợ sau máy

Hệ thống hỗ trợ sau máy

Trang thiết bị (tùy chọn) :

  • Điều khiển, kiểm soát lưỡi cắt thông qua hệ thống điện hiển thị kỷ thuật số.
  • khí nén hệ thống hỗ trợ phía sau cho Tấm mỏng.
  • Bộ đếm lược làm việc.
  • khoảng cách Họng sâu hơn so với tiêu chuẩn.
  • Đo góc.
  • Công tắc an toàn phía trước, phía sau máy.
Hình ảnh về trang thiết bị của máy

Hình ảnh về trang thiết bị của máy

Hình ảnh về trang thiết bị của máy

Hình ảnh về trang thiết bị của máy

Trang thiết bị theo máy:

  • Lưỡi cắt hợp kim chịu mài mòn cao. Lưỡi trên 2 cạnh cắt, lưỡi dưới 4 cạnh cắt.
  • Bộ tấm sau (backgauge) 1000mm, điều chỉnh bằng kỹ thuật số với trục chính vít me bi và chức năng hỗ đỡ phôi (swing-up)
  • Hệ thống giữ thủy lực
  • Hệ điều chỉnh chiều dài cắt
  • Cánh tay dài 1000mm với thước, rãnh T và chức năng dừng và đảo, hỗ trợ việc cấp phôi dễ dàng
  • Bộ đếm số lần cắt
  • Đèn trên băng làm việc
  • Hệ thống bôi trơn trung tâm
  • Điều khiển bàn đạp chân.
  • Cảm biến an toàn phía sau
  • Bộ bảo vệ tiêu chuẩn châu Âu
  • Thanh đỡ phôi dài 1000mm.
  • Nút dừng khẩn cấp.
Thiết bị theo máy

Thiết bị theo máy

Thiết bị theo máy

Thiết bị theo máy

Thiết bị theo máy

Thiết bị theo máy

 

 

Thông số kỹ thuật +

KIỂU ĐƠN VỊ MGH 3106 MGH 3110 MGH 3113 MGH 3116 MGH 3120 MGH 4110 MGH 4113
Khả năng cắt ≤ 450 N/mm² mm 6 10 13 16 20 10 13
≤ 700 N/mm² mm 4 6 8 10 13 6 8
Chiều dài cắt mm 3060 3060 3060 3060 3060 4060 4060
Góc nghiêng của dao độ 1.5 2 2.4 2.7 3 2 2.2
Công suất động cơ kW 11 22 30 30 37 22 30
Số chày giữ adet pcs 17 17 17 17 18 23 23
Số lần cắt/ phút lần/ phút 8 12 12 7 7 10 8
Dung tích bồn dầu lít 170 170 220 220 280 170 220
Chiều dài cữ sau mm 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000
Động cơ cữ sau kW 0.37 0.37 0.37 0.55 0.55 0.37 0.37
Trọng lượng kg 7000 9200 11500 15500 19600 13000 16100

Untitled-1

Danh Mục Sản Phẩm

Skip to toolbar